TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミカ書(しょ)

tên riêng
ミカしょmikasho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ミカ書 nghĩa là micae.

Nghĩa của ミカ書

Danh từ riêng

  1. Micae, Mi-chê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Micah (book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

ミカ書 nghĩa là gì?

ミカ書 (danh từ riêng) nghĩa là micae.

ミカ書 đọc là gì?

ミカ書 đọc là ミカしょ (romaji: mikasho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.