ミカ書
tên riêng
ミカしょmikasho
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ミカ書 nghĩa là micae.
Nghĩa của ミカ書
Danh từ riêng
- Micae, Mi-chê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Micah (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
ミカ書 nghĩa là gì?
ミカ書 (danh từ riêng) nghĩa là micae.
ミカ書 đọc là gì?
ミカ書 đọc là ミカしょ (romaji: mikasho).