ミツバチ
Nghĩa của ミツバチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeybee (Apis sp.); honey bee
Cách viết khác: 蜜蜂, みつばち
Câu ví dụ với ミツバチ
- 花はミツバチを引きつける。 Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186618
- 君はいつも蜜蜂のように忙しくしているね。 Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177908
- 少年はミツバチを詳しく観察して記録してみることにした。 Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.