マース
tên riêng
māsu
giọng máy của trình duyệt
マース nghĩa là sao hoả, hoả tinh, sao hỏa.
Nghĩa của マース
Danh từ riêng
- Sao hoả, Hoả tinh, sao hỏa.
Cách viết khác: マーズ
Từ liên quan với マース
Từ ghép có マース
- eコマース — Thương mại điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mars (god)
- Danh từ Mars (planet)
Câu hỏi thường gặp
マース nghĩa là gì?
マース (danh từ riêng) nghĩa là sao hoả, hoả tinh, sao hỏa.
マース đọc là gì?
マース đọc là マース (romaji: māsu).