ミニスカートはすたれてしまった。Váy ngắn đã trở nên lỗi thời.Tatoeba #195061
母は私がミニスカートをはくのを許さなかった。Mẹ tôi không cho tôi mặc váy ngắn.Tatoeba #82990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ miniskirt; mini-skirt
Câu hỏi thường gặp
ミニスカート nghĩa là gì?
ミニスカート (danh từ) nghĩa là váy ngắn.
ミニスカート đọc là gì?
ミニスカート đọc là ミニスカート (romaji: minisukāto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.