Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng ま — trang 10
2.419 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng ま, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 10/13
- 文句なしもんくなし
- 門限もんげんlúc giới nghiêm
- 門戸もんこcửa
- 門戸開放政策もんこかいほうせいさく
- 門歯もんしrăng cửa
- 紋章もんしょうphù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu
- 紋章学もんしょうがくhuy hiệu học
- 文殊菩薩もんじゅぼさつ
- 問責もんせき
- 門前もんぜん
- 門前雀羅を張るもんぜんじゃくらをはるmôn khả la tước
- 門前払いもんぜんばらい
- 門前町もんぜんまち
- 問題もんだいvấn đề
- 問題意識もんだいいしき
- 問題児もんだいじ
- 問題点もんだいてん
- 問題ないもんだいないkhông sao
- 門柱もんちゅう
- 紋付もんつき
- 門徒もんと
- 問答もんどう
- 門番もんばん
- 門扉もんぴ
- 文部もんぶ
- 文部科学省もんぶかがくしょう
- 文部省もんぶしょう
- 門脈もんみゃくtĩnh mạch cửa
- 文様もんよう
- マイ
- マイアミ
- マイカー
- マイクmáy vi âm, micrô
- マイクラminecraft
- マイクロMi-crô
- マイクロ波マイクロはvi ba, vi sóng
- マイクロウェーブvi ba, vi sóng
- マイクログラム
- マイクロスコープkính hiển vi
- マイクロチップmạch vi xử lý, vi mạch
- マイクロバスxe buýt mini
- マイクロフィルム
- マイクロフォンmáy vi âm, micrô
- マイクロブログtiểu blog, blog vi mô
- マイクロメートルmicrômet
- マイコン
- マイトネリウムMeitnerium
- マイナスdấu âm
- マイナー
- マイノリティー
- マイペース
- マイホーム
- マイム
- マイラー
- マイルdặm
- マイルド
- マインmỏ
- マインクラフトminecraft
- マインド
- マウスchuột
- マウスパッドlót chuột
- マウンティング
- マウンテン
- マウンテンバイクxe đạp leo núi
- マウント
- マウンドụ
- マエストロ
- 茅台酒マオタイしゅrượu mao đài
- マカオáo môn, ma cao
- マカダミアナッツmắc ca
- マカダム
- マカロニmacarôni, mì ống
- マカロニウエスタンphim cao bồi ý
- マガジンtạp chí
- マキシ
- マクド
- マクドナルド
- マクラメ
- マクロ
- マクロ経済学マクロけいざいがくKinh tế học vĩ mô
- マクロンMác-rông
- マグca
- マグカップca
- マグショットhình cảnh sát
- マグナム
- マグニチュード
- マグネシウムmagiê
- マグネット
- マグマmắc ma
- マグロcá ngừ đại dương
- マケドニアCộng hòa ma-xê-đô-ni-a, Ma-xê-đô-ni-a
- マケマケ
- マサキ
- マサチューセッツ
- マザコン
- マザリング
- マザーグース
- マザーコンプレックス
- マザーズデーngày của mẹ, ngày hiền mẫu
- マザーボードbo mạch chủ
- マシンmáy, máy móc
- マシン語マシンごngôn ngữ máy
- マシンガンsúng máy, súng liên thanh
- マジシャン
- マジックma thuật, yêu thuật
- マジックペンđánh dấu
- マジックリアリズムhiện thực huyền ảo
- マジュロMa-du-rô
- マス
- マスをかくthủ dâm, tự sướng, quay tay
- マスカットMa-xcát
- マスカラthuốc bôi mi mắt
- マスクmặt nạ
- マスクラットchuột xạ hương
- マスケットsúng hỏa mai
- マスケット銃マスケットじゅうsúng hỏa mai
- マスゲーム
- マスコットlinh vật
- マスコミphương tiện
- マスジドnhà thờ hồi giáo, thánh đường
- マスター
- マスタード
- マスターベーションsự thủ dâm
- マストcột buồm, cột
- マスト
- マスメディアphương tiện
- マセルMa-xê-ru
- マゼンタmàu đỏ sậm
- マゾ
- マゾヒズムkhổ dâm
- マタイmátthêu
- マタイによる福音書マタイによるふくいんしょ
- マタニティハラスメントSự phân biệt đối xử tại nơi làm việc đối với phụ nữ mang thai
- マダガスカルMa-đa-gát-xca
- マダム
- マチェットrựa
- マッカーシズムchủ nghĩa mccarthy
- マッキントッシュ
- マック
- マックス
- マッサージsự xoa bóp, sự đấm bóp
- マッシュポテト
- マッシュルーム
- マッチdiêm
- マッチプレー
- マット
- マットレスnệm
- マッハ
- マップbản đồ, địa đồ
- マテリアル
- マトリョーシカ
- マドラス
- マドリードma dịch lý, ma dịch lí
- マドレーヌbánh mađơlen, mađơlen
- マドンナ
- マナグア
- マナティーlợn biển
- マナーlễ nghi, nghi lễ
- マナーマMa-na-ma
- マナーモード
- マニ教マニきょうma ni giáo, mani giáo
- マニア
- マニアック
- マニキュアsửa móng tay
- マニトバ
- マニフェストtuyên ngôn
- マニュアル
- マニュスクリプトthủ bản
- マニラmanila, ma ní
- マネキン
- マネジメント
- マネロンrửa tiền
- マネーtiền, đồng
- マネーゲーム
- マネーサプライ
- マネージャーngười quản lý
- マネーロンダリングrửa tiền
- マフィアxã hội đen
- マフラーkhăn choàng cổ, khăn quàng cổ
- マホガニーdái ngựa
- マホメット
- ママmẹ, uây khyếm mẹ
- ママさん
- ママっ子ママっこbám váy mẹ, cơm chín vần ra
- マヤ
- マヨネーズ
- マラウイMa-la-uy
- マラカス
- マラソンMa-ra-tông
- マラリアsốt rét, bệnh sốt rét
- マリMa-li
- マリアmaria
- マリッジhôn nhân
- マリファナcần sa
- マリン
- マリンスノー
- マリンバ
- マリー
- マリーゴールドhoa vạn thọ
- マリーナ