TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マルタ語(ご)

tên riêng
マルタごmarutago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

マルタ語 nghĩa là tiếng malta.

Nghĩa của マルタ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng malta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Maltese (language)

Câu hỏi thường gặp

マルタ語 nghĩa là gì?

マルタ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng malta.

マルタ語 đọc là gì?

マルタ語 đọc là マルタご (romaji: marutago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.