TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ムカムカ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mukamuka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ムカムカ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ feeling sick; feeling queasy; feeling nauseated (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ being angry; being offended; being disgusted (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: むかむか

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.