TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メイク

từ thông dụng
meiku giọng máy của trình duyệt

メイク nghĩa là đồ trang điểm.

Nghĩa của メイク

Danh từ

  1. viết tắt Đồ trang điểm.

Cách viết khác: メーク

Từ liên quan với メイク

Từ ghép có メイク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ make-up; makeup (viết tắt)
  • Danh từ making food (in a delivery-only restaurant); cooking

Câu hỏi thường gặp

メイク nghĩa là gì?

メイク (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.

メイク đọc là gì?

メイク đọc là メイク (romaji: meiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.