JLPT N3từ thông dụngTrong 3.000 từ thông dụng nhất
kagogiọng máy của trình duyệt
かご nghĩa là giỏ, rổ, lồng.
Nghĩa của かご
Danh từ
Giỏ, rổ, lồng, chuồng.
Cách viết khác: 籠, 篭, カゴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ basket (shopping, etc.); hamper; cage
Câu hỏi thường gặp
かご nghĩa là gì?
かご (danh từ) nghĩa là giỏ, rổ, lồng.
かご đọc là gì?
かご đọc là かご (romaji: kago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.