隠れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
隠れる nghĩa là trốn.
Nghĩa của 隠れる
Động từ
- Trốn.
Cách viết khác: 匿れる
Cách chia của 隠れる
| Thể lịch sự (ます) | 隠れます |
| Thể て | 隠れて |
| Quá khứ (た) | 隠れた |
| Phủ định (ない) | 隠れない |
| Khả năng | 隠れられる |
| Ý chí (よう) | 隠れよう |
| Điều kiện (ば) | 隠れれば |
| Bị động | 隠れられる |
| Sai khiến | 隠れさせる |
| Mệnh lệnh | 隠れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 隠れる
- うちの子、人見知りが激しくて、いつも私の後ろに隠れてしまうの。 Con nhà tôi rất sợ người lạ, nên lúc nào cũng trốn sau lưng tôi thôi.Tatoeba #1353839
- ドアのところに隠れて。 Trốn sau cánh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12167757
- ドアの後ろに隠れて。 Trốn sau cánh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12167756
- 隠れろ。 Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9314887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hide; to conceal oneself; to take cover
- Động từ to disappear (behind); to be hidden (by); to be covered; to go out of sight
- Động từ to live in seclusion; to retire (from the world)
- Động từ to be unknown (e.g. of a talent); to be undiscovered; to be hidden (e.g. of a meaning)
- Động từ to pass away (of a person of high position) (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
隠れる nghĩa là gì?
隠れる (động từ) nghĩa là trốn.
隠れる đọc là gì?
隠れる đọc là かくれる (romaji: kakureru).