TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

隠(かく)れる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かくれるkakureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 隠 ẩn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

隠れる nghĩa là trốn.

Nghĩa của 隠れる

Động từ

  1. Trốn.

Cách viết khác: 匿れる

Cách chia của 隠れる

Thể lịch sự (ます)隠れます
Thể て隠れて
Quá khứ (た)隠れた
Phủ định (ない)隠れない
Khả năng隠れられる
Ý chí (よう)隠れよう
Điều kiện (ば)隠れれば
Bị động隠れられる
Sai khiến隠れさせる
Mệnh lệnh隠れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 隠れる

  • うちの子、人見知りが激しくて、いつも私の後ろに隠れてしまうの。 Con nhà tôi rất sợ người lạ, nên lúc nào cũng trốn sau lưng tôi thôi.Tatoeba #1353839
  • ドアのところに隠れて。 Trốn sau cánh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12167757
  • ドアの後ろに隠れて。 Trốn sau cánh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12167756
  • 隠れろ。 Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9314887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide; to conceal oneself; to take cover
  • Động từ to disappear (behind); to be hidden (by); to be covered; to go out of sight
  • Động từ to live in seclusion; to retire (from the world)
  • Động từ to be unknown (e.g. of a talent); to be undiscovered; to be hidden (e.g. of a meaning)
  • Động từ to pass away (of a person of high position) (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

隠れる nghĩa là gì?

隠れる (động từ) nghĩa là trốn.

隠れる đọc là gì?

隠れる đọc là かくれる (romaji: kakureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.