核物理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
核物理学 nghĩa là vật lý hạt nhân.
Nghĩa của 核物理学
Danh từ
- Vật lý hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear physics
Câu hỏi thường gặp
核物理学 nghĩa là gì?
核物理学 (danh từ) nghĩa là vật lý hạt nhân.
核物理学 đọc là gì?
核物理学 đọc là かくぶつりがく (romaji: kakubutsurigaku).
Âm Hán Việt của 核物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 核物理学 là "hạch vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.