TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神楽女(かぐらめ)

かぐらめkagurame giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 神 thần·楽 nhạc·女 nữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

神楽女 nghĩa là Một trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa tại các nghi lễ, cũng như làm các công việc khác.

Nghĩa của 神楽女

Danh từ

  1. Một trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa tại các nghi lễ, cũng như làm các công việc khác.
  2. Một trinh nữ phục vụ thần linh với vai trò trung gian để biểu đạt lời sấm truyền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 神楽女

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

神楽女 nghĩa là gì?

神楽女 (danh từ) nghĩa là Một trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa tại các nghi lễ, cũng như làm các công việc khác.

神楽女 đọc là gì?

神楽女 đọc là かぐらめ (romaji: kagurame).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.