Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xác suất luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
確率論 nghĩa là lý thuyết xác suất.
Nghĩa của 確率論
Danh từ
Lý thuyết xác suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ probability theory
Câu hỏi thường gặp
確率論 nghĩa là gì?
確率論 (danh từ) nghĩa là lý thuyết xác suất.
確率論 đọc là gì?
確率論 đọc là かくりつろん (romaji: kakuritsuron).
Âm Hán Việt của 確率論 là gì?
Âm Hán Việt của 確率論 là "xác suất luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.