TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かけ直(なお)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かけなおすkakenaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của かけ直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call again; to call (someone) back

Cách viết khác: 掛け直す, 掛けなおす

Cách chia của かけ直す

Thể lịch sự (ます)かけ直します
Thể てかけ直して
Quá khứ (た)かけ直した
Phủ định (ない)かけ直さない
Khả năngかけ直せる
Ý chí (よう)かけ直そう
Điều kiện (ば)かけ直せば
Bị độngかけ直される
Sai khiếnかけ直させる
Mệnh lệnhかけ直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với かけ直す

Câu ví dụ với かけ直す

  • もう一度かけ直します。ありがとう。 Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.