かけ直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của かけ直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call again; to call (someone) back
Cách viết khác: 掛け直す, 掛けなおす
Cách chia của かけ直す
| Thể lịch sự (ます) | かけ直します |
| Thể て | かけ直して |
| Quá khứ (た) | かけ直した |
| Phủ định (ない) | かけ直さない |
| Khả năng | かけ直せる |
| Ý chí (よう) | かけ直そう |
| Điều kiện (ば) | かけ直せば |
| Bị động | かけ直される |
| Sai khiến | かけ直させる |
| Mệnh lệnh | かけ直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với かけ直す
Câu ví dụ với かけ直す
- もう一度かけ直します。ありがとう。 Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.