TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

確率(かくりつ)

JLPT N2 từ thông dụng
かくりつkakuritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÁC SUẤT 確 xác·率 suất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

確率 nghĩa là xác suất.

Nghĩa của 確率

Danh từ

  1. Xác suất. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 確率

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probability; likelihood; chances

Câu hỏi thường gặp

確率 nghĩa là gì?

確率 (danh từ) nghĩa là xác suất.

確率 đọc là gì?

確率 đọc là かくりつ (romaji: kakuritsu).

Âm Hán Việt của 確率 là gì?

Âm Hán Việt của 確率 là "xác suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.