囲む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
囲む nghĩa là bao vây.
Nghĩa của 囲む
Động từ
- Bao vây.
Cách viết khác: かごむ
Cách chia của 囲む
| Thể lịch sự (ます) | 囲みます |
| Thể て | 囲んで |
| Quá khứ (た) | 囲んだ |
| Phủ định (ない) | 囲まない |
| Khả năng | 囲める |
| Ý chí (よう) | 囲もう |
| Điều kiện (ば) | 囲めば |
| Bị động | 囲まれる |
| Sai khiến | 囲ませる |
| Mệnh lệnh | 囲め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 囲む
- 海に囲まれているので、日本の気候は温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surround; to encircle; to enclose; to fence; to wall in
- Động từ to besiege; to lay siege to
- Động từ to play (go, shogi, etc.)
Câu hỏi thường gặp
囲む nghĩa là gì?
囲む (động từ) nghĩa là bao vây.
囲む đọc là gì?
囲む đọc là かこむ (romaji: kakomu).