TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

囲(かこ)む

JLPT N3 từ thông dụng
かこむkakomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 囲 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

囲む nghĩa là bao vây.

Nghĩa của 囲む

Động từ

  1. Bao vây.

Cách viết khác: かごむ

Cách chia của 囲む

Thể lịch sự (ます)囲みます
Thể て囲んで
Quá khứ (た)囲んだ
Phủ định (ない)囲まない
Khả năng囲める
Ý chí (よう)囲もう
Điều kiện (ば)囲めば
Bị động囲まれる
Sai khiến囲ませる
Mệnh lệnh囲め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 囲む

  • 海に囲まれているので、日本の気候は温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surround; to encircle; to enclose; to fence; to wall in
  • Động từ to besiege; to lay siege to
  • Động từ to play (go, shogi, etc.)

Câu hỏi thường gặp

囲む nghĩa là gì?

囲む (động từ) nghĩa là bao vây.

囲む đọc là gì?

囲む đọc là かこむ (romaji: kakomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.