隔離
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách li” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隔離 nghĩa là Cách li.
Nghĩa của 隔離
Danh từ
- Cách li. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 隔離
- 病院は院内感染を防ぐため、感染患者を隔離した。 Để đề phòng lây nhiễm chéo trong bệnh viện, bệnh viện đã cách ly những bệnh nhân bị nhiễm bệnh.Tatoeba #8603446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isolation; segregation; separation; quarantine
Câu hỏi thường gặp
隔離 nghĩa là gì?
隔離 (danh từ) nghĩa là Cách li.
隔離 đọc là gì?
隔離 đọc là かくり (romaji: kakuri).
Âm Hán Việt của 隔離 là gì?
Âm Hán Việt của 隔離 là "cách li". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.