TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

核兵器(かくへいき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かくへいきkakuheiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH BINH KHÍ 核 hạch·兵 binh·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch binh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

核兵器 nghĩa là vũ khí hạt nhân.

Nghĩa của 核兵器

Danh từ

  1. Vũ khí hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear weapon

Câu hỏi thường gặp

核兵器 nghĩa là gì?

核兵器 (danh từ) nghĩa là vũ khí hạt nhân.

核兵器 đọc là gì?

核兵器 đọc là かくへいき (romaji: kakuheiki).

Âm Hán Việt của 核兵器 là gì?

Âm Hán Việt của 核兵器 là "hạch binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.