拡張
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuếch trương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
拡張 nghĩa là khuếch trương, sự mở rộng.
Nghĩa của 拡張
Danh từ
- Khuếch trương, sự mở rộng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expansion; extension; enlargement
- Danh từ escape; ESC
Câu hỏi thường gặp
拡張 nghĩa là gì?
拡張 (danh từ) nghĩa là khuếch trương, sự mở rộng.
拡張 đọc là gì?
拡張 đọc là かくちょう (romaji: kakuchō).
Âm Hán Việt của 拡張 là gì?
Âm Hán Việt của 拡張 là "khuếch trương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.