掛け合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 掛け合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to negotiate (with someone about); to talk over (something with); to tackle someone (about); to haggle; to bargain
- Động từ to throw on each other; to splash (water) on each other; to pour on each other
Cách viết khác: 懸け合う, かけ合う, 掛けあう, 掛合う, 懸合う
Cách chia của 掛け合う
| Thể lịch sự (ます) | 掛け合います |
| Thể て | 掛け合って |
| Quá khứ (た) | 掛け合った |
| Phủ định (ない) | 掛け合わない |
| Khả năng | 掛け合える |
| Ý chí (よう) | 掛け合おう |
| Điều kiện (ば) | 掛け合えば |
| Bị động | 掛け合われる |
| Sai khiến | 掛け合わせる |
| Mệnh lệnh | 掛け合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).