TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掛(か)け合(あ)う

かけあうkakeau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 掛 quải·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 掛け合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to negotiate (with someone about); to talk over (something with); to tackle someone (about); to haggle; to bargain
  • Động từ to throw on each other; to splash (water) on each other; to pour on each other

Cách viết khác: 懸け合う, かけ合う, 掛けあう, 掛合う, 懸合う

Cách chia của 掛け合う

Thể lịch sự (ます)掛け合います
Thể て掛け合って
Quá khứ (た)掛け合った
Phủ định (ない)掛け合わない
Khả năng掛け合える
Ý chí (よう)掛け合おう
Điều kiện (ば)掛け合えば
Bị động掛け合われる
Sai khiến掛け合わせる
Mệnh lệnh掛け合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.