Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 駆け寄る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to run up to; to rush over
Cách viết khác: 駈け寄る, 駆けよる, 駆寄る, かけ寄る
Cách chia của 駆け寄る
Thể lịch sự (ます)
駆け寄ります
Thể て
駆け寄って
Quá khứ (た)
駆け寄った
Phủ định (ない)
駆け寄らない
Khả năng
駆け寄れる
Ý chí (よう)
駆け寄ろう
Điều kiện (ば)
駆け寄れば
Bị động
駆け寄られる
Sai khiến
駆け寄らせる
Mệnh lệnh
駆け寄れ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.