加減
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia giảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 加減
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degree; extent; amount; balance; state
- Danh từ (health) condition; state of health
- Danh từ adjustment; moderation; regulation
- Danh từ addition and subtraction
- Hậu tố slight sign of ...; slight state of ...
- Hậu tố just right for ...
Câu ví dụ với 加減
- この手の冗談にはもういい加減、うんざりだ。 Tôi chán những trò đùa như thế này rồi.Tatoeba #3598556
- 子供じゃないんだから、いい加減にしろ! Bỏ nó đi, bạn đâu còn là trẻ con nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4562030
- 聞いちゃだめだ。彼はいい加減な事を言っている。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3082763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.