菓子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 菓子
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confectionery; sweets; candy; cake
Từ liên quan với 菓子
Từ ghép có 菓子
Câu ví dụ với 菓子
- トムはお菓子をねだりに行くには大きすぎるよ。 Tom quá lớn để đi xin kẹo rồi đấy.Tatoeba #9229690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).