TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

菓子(かし)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かしkashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ TỬ 菓 quả·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 菓子

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confectionery; sweets; candy; cake

Từ liên quan với 菓子

Từ ghép có 菓子

Câu ví dụ với 菓子

  • トムはお菓子をねだりに行くには大きすぎるよ。 Tom quá lớn để đi xin kẹo rồi đấy.Tatoeba #9229690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.