TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火山灰(かざんばい)

từ thông dụng
かざんばいkazanbai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 火 hỏa·山 sơn·灰 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

火山灰 nghĩa là tro núi lửa.

Nghĩa của 火山灰

Danh từ

  1. Tro núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcanic ash

Câu hỏi thường gặp

火山灰 nghĩa là gì?

火山灰 (danh từ) nghĩa là tro núi lửa.

火山灰 đọc là gì?

火山灰 đọc là かざんばい (romaji: kazanbai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.