TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火災報知器(かさいほうちき)

かさいほうちきkasaihōchiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA TAI BÁO TRI KHÍ 火 hỏa·災 tai·報 báo·知 tri·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa tai báo tri khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

火災報知器 nghĩa là thiết bị báo cháy.

Nghĩa của 火災報知器

Danh từ

  1. Thiết bị báo cháy.

Từ liên quan với 火災報知器

Câu ví dụ với 火災報知器

  • 火災報知器が鳴った。 Chuông báo cháy đã vang lên.Tatoeba #186712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire alarm

Câu hỏi thường gặp

火災報知器 nghĩa là gì?

火災報知器 (danh từ) nghĩa là thiết bị báo cháy.

火災報知器 đọc là gì?

火災報知器 đọc là かさいほうちき (romaji: kasaihōchiki).

Âm Hán Việt của 火災報知器 là gì?

Âm Hán Việt của 火災報知器 là "hỏa tai báo tri khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.