TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

格納庫(かくのうこ)

かくのうこkakunōko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 格 cách·納 nạp·庫 khố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

格納庫 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

Nghĩa của 格納庫

Danh từ

  1. Hăng ga, nhà chứa máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (aircraft) hangar

Câu hỏi thường gặp

格納庫 nghĩa là gì?

格納庫 (danh từ) nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

格納庫 đọc là gì?

格納庫 đọc là かくのうこ (romaji: kakunōko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.