TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駆(か)け引(ひ)き

từ thông dụng
かけひきkakehiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 駆 khu·引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 駆け引き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bargaining; haggling
  • Danh từ tactics; strategy; maneuvering; diplomacy
  • Danh từ (tactical) advance or retreat of troops

Cách viết khác: 懸け引き, かけ引き, 駆引き, 駆引, 掛け引き, 駈け引き, 駆け引, 駈引, 掛引, 駈引き, 駆けひき

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.