河口
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
河口 nghĩa là cửa sông.
Nghĩa của 河口
Danh từ
- Cửa sông.
Cách viết khác: 川口, かわぐち
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth of river; estuary
Câu hỏi thường gặp
河口 nghĩa là gì?
河口 (danh từ) nghĩa là cửa sông.
河口 đọc là gì?
河口 đọc là かこう (romaji: kakō).
Âm Hán Việt của 河口 là gì?
Âm Hán Việt của 河口 là "hà khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.