かさばる
Nghĩa của かさばる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be bulky; to be unwieldy; to grow voluminous
Cách viết khác: 嵩張る, かさ張る
Cách chia của かさばる
| Thể lịch sự (ます) | かさばります |
| Thể て | かさばって |
| Quá khứ (た) | かさばった |
| Phủ định (ない) | かさばらない |
| Khả năng | かさばれる |
| Ý chí (よう) | かさばろう |
| Điều kiện (ば) | かさばれば |
| Bị động | かさばられる |
| Sai khiến | かさばらせる |
| Mệnh lệnh | かさばれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với かさばる
- この箱はかさばりすぎて運べない。 Cái hộp này quá to và cồng kềnh, không thể bê nổi.Tatoeba #220184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).