TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かさばる

kasabaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かさばる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be bulky; to be unwieldy; to grow voluminous

Cách viết khác: 嵩張る, かさ張る

Cách chia của かさばる

Thể lịch sự (ます)かさばります
Thể てかさばって
Quá khứ (た)かさばった
Phủ định (ない)かさばらない
Khả năngかさばれる
Ý chí (よう)かさばろう
Điều kiện (ば)かさばれば
Bị độngかさばられる
Sai khiếnかさばらせる
Mệnh lệnhかさばれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với かさばる

  • この箱はかさばりすぎて運べない。 Cái hộp này quá to và cồng kềnh, không thể bê nổi.Tatoeba #220184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.