TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重(かさ)なる

JLPT N2 từ thông dụng
かさなるkasanaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 重 trọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 重なる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be piled up; to lie on top of one another
  • Động từ to come one after another; to happen over and over; to pile up (e.g. stress); to accumulate
  • Động từ to overlap (each other); to occur at the same time; to happen simultaneously

Cách chia của 重なる

Thể lịch sự (ます)重なります
Thể て重なって
Quá khứ (た)重なった
Phủ định (ない)重ならない
Khả năng重なれる
Ý chí (よう)重なろう
Điều kiện (ば)重なれば
Bị động重なられる
Sai khiến重ならせる
Mệnh lệnh重なれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 重なる

  • お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.Tatoeba #227132
  • 物事は重なって起こる。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.