TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

格納(かくのう)

かくのうkakunō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH NẠP 格 cách·納 nạp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách nạp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 格納

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storage; housing for equipment and machines
  • Danh từ putting into computer memory; saving

Từ ghép có 格納

  • 格納庫 — Hăng ga, nhà chứa máy bay.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.