核膜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch mạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
核膜 nghĩa là màng nhân.
Nghĩa của 核膜
Danh từ
- Màng nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear membrane
Câu hỏi thường gặp
核膜 nghĩa là gì?
核膜 (danh từ) nghĩa là màng nhân.
核膜 đọc là gì?
核膜 đọc là かくまく (romaji: kakumaku).
Âm Hán Việt của 核膜 là gì?
Âm Hán Việt của 核膜 là "hạch mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.