革命
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
革命 nghĩa là một cuộc cách mạng, đảo chính.
Nghĩa của 革命
Danh từ
- Một cuộc cách mạng; đảo chính.
- 八月革命Cách mạng Tháng Tám
- Một trong những sankaku trong vũ trụ học truyền thống; một năm thường đi kèm với sự thay đổi.
Từ liên quan với 革命
Từ ghép có 革命
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revolution
- Danh từ 58th year of the sexagenary cycle (in Onmyōdō)
Câu hỏi thường gặp
革命 nghĩa là gì?
革命 (danh từ) nghĩa là một cuộc cách mạng, đảo chính.
革命 đọc là gì?
革命 đọc là かくめい (romaji: kakumei).
Âm Hán Việt của 革命 là gì?
Âm Hán Việt của 革命 là "cách mạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.