TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

革命(かくめい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かくめいkakumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH MẠNG 革 cách·命 mạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

革命 nghĩa là một cuộc cách mạng, đảo chính.

Nghĩa của 革命

Danh từ

  1. Một cuộc cách mạng; đảo chính.
    • 八月革命Cách mạng Tháng Tám
  2. Một trong những sankaku trong vũ trụ học truyền thống; một năm thường đi kèm với sự thay đổi.

Từ liên quan với 革命

Từ ghép có 革命

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolution
  • Danh từ 58th year of the sexagenary cycle (in Onmyōdō)

Câu hỏi thường gặp

革命 nghĩa là gì?

革命 (danh từ) nghĩa là một cuộc cách mạng, đảo chính.

革命 đọc là gì?

革命 đọc là かくめい (romaji: kakumei).

Âm Hán Việt của 革命 là gì?

Âm Hán Việt của 革命 là "cách mạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.