重ね
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
重ね nghĩa là đống.
Nghĩa của 重ね
Danh từ
- Đống.
Cách viết khác: 襲
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pile; heap; layers (e.g. of clothing); set (e.g. of boxes); course (e.g. of stones)
- Trợ số từ counter for things that are stacked, piled up (or layered, etc.)
- Danh từ layers of clothing worn under one's overcoat
- Danh từ combination of colors created by layering of garments (colours) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
重ね nghĩa là gì?
重ね (danh từ) nghĩa là đống.
重ね đọc là gì?
重ね đọc là かさね (romaji: kasane).
Âm Hán Việt của 重ね là gì?
Âm Hán Việt của 重ね là "tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.