TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重(かさ)ね

かさねkasane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP 重 trọng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

重ね nghĩa là đống.

Nghĩa của 重ね

Danh từ

  1. Đống.

Cách viết khác: 襲

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pile; heap; layers (e.g. of clothing); set (e.g. of boxes); course (e.g. of stones)
  • Trợ số từ counter for things that are stacked, piled up (or layered, etc.)
  • Danh từ layers of clothing worn under one's overcoat
  • Danh từ combination of colors created by layering of garments (colours) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

重ね nghĩa là gì?

重ね (danh từ) nghĩa là đống.

重ね đọc là gì?

重ね đọc là かさね (romaji: kasane).

Âm Hán Việt của 重ね là gì?

Âm Hán Việt của 重ね là "tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.