TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駆(か)け込(こ)む

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かけこむkakekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 駆 khu·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 駆け込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run into; to rush into
  • Động từ to (run and) seek refuge in; to take shelter in

Cách viết khác: 駈け込む, かけ込む, 駆けこむ, 駆込む, 駈けこむ

Cách chia của 駆け込む

Thể lịch sự (ます)駆け込みます
Thể て駆け込んで
Quá khứ (た)駆け込んだ
Phủ định (ない)駆け込まない
Khả năng駆け込める
Ý chí (よう)駆け込もう
Điều kiện (ば)駆け込めば
Bị động駆け込まれる
Sai khiến駆け込ませる
Mệnh lệnh駆け込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.