駆け込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 駆け込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run into; to rush into
- Động từ to (run and) seek refuge in; to take shelter in
Cách viết khác: 駈け込む, かけ込む, 駆けこむ, 駆込む, 駈けこむ
Cách chia của 駆け込む
| Thể lịch sự (ます) | 駆け込みます |
| Thể て | 駆け込んで |
| Quá khứ (た) | 駆け込んだ |
| Phủ định (ない) | 駆け込まない |
| Khả năng | 駆け込める |
| Ý chí (よう) | 駆け込もう |
| Điều kiện (ば) | 駆け込めば |
| Bị động | 駆け込まれる |
| Sai khiến | 駆け込ませる |
| Mệnh lệnh | 駆け込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).