TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

囲(かこ)い

từ thông dụng
かこいkakoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 囲 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

囲い nghĩa là hàng rào.

Nghĩa của 囲い

Danh từ

  1. Hàng rào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enclosure; fence; wall; pen; paling
  • Danh từ storage (of fruit, vegetables, etc.)
  • Danh từ partitioned area of a room for conducting tea ceremonies
  • Danh từ mistress (viết tắt)
  • Danh từ castle; strong defensive position

Câu hỏi thường gặp

囲い nghĩa là gì?

囲い (danh từ) nghĩa là hàng rào.

囲い đọc là gì?

囲い đọc là かこい (romaji: kakoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.