掛け金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quải kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
掛け金 nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Nghĩa của 掛け金
Danh từ
- Chốt cửa, then cửa.
Cách viết khác: 掛金, 掛けがね
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ latch; lock; sneck
- Danh từ joint of the jaw (cổ)
Câu hỏi thường gặp
掛け金 nghĩa là gì?
掛け金 (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.
掛け金 đọc là gì?
掛け金 đọc là かけがね (romaji: kakegane).
Âm Hán Việt của 掛け金 là gì?
Âm Hán Việt của 掛け金 là "quải kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.