家具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家具 nghĩa là đồ nội thất, đồ đạc.
Nghĩa của 家具
Danh từ
- Đồ nội thất.
- Đồ đạc.
Câu ví dụ với 家具
- そのトラックは家具を積んでいる。 Chiếc xe tải đó đang chất đầy nội thất.Tatoeba #212879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furniture
Câu hỏi thường gặp
家具 nghĩa là gì?
家具 (danh từ) nghĩa là đồ nội thất, đồ đạc.
家具 đọc là gì?
家具 đọc là かぐ (romaji: kagu).
Âm Hán Việt của 家具 là gì?
Âm Hán Việt của 家具 là "gia cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.