TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嗅(か)ぐ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かぐkagu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 嗅 khứu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

嗅ぐ nghĩa là ngửi.

Nghĩa của 嗅ぐ

Động từ

  1. Ngửi.

Cách chia của 嗅ぐ

Thể lịch sự (ます)嗅ぎます
Thể て嗅いで
Quá khứ (た)嗅いだ
Phủ định (ない)嗅がない
Khả năng嗅げる
Ý chí (よう)嗅ごう
Điều kiện (ば)嗅げば
Bị động嗅がれる
Sai khiến嗅がせる
Mệnh lệnh嗅げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sniff; to smell

Câu hỏi thường gặp

嗅ぐ nghĩa là gì?

嗅ぐ (động từ) nghĩa là ngửi.

嗅ぐ đọc là gì?

嗅ぐ đọc là かぐ (romaji: kagu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.