重ねる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 重ねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pile up; to heap up; to stack up; to put on top of another
- Động từ to repeat many times over; to go through repeatedly; to accumulate
Cách chia của 重ねる
| Thể lịch sự (ます) | 重ねます |
| Thể て | 重ねて |
| Quá khứ (た) | 重ねた |
| Phủ định (ない) | 重ねない |
| Khả năng | 重ねられる |
| Ý chí (よう) | 重ねよう |
| Điều kiện (ば) | 重ねれば |
| Bị động | 重ねられる |
| Sai khiến | 重ねさせる |
| Mệnh lệnh | 重ねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).