Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
過去形 nghĩa là thì quá khứ, thời quá khứ.
Nghĩa của 過去形
Danh từ
Thì quá khứ, thời quá khứ.
Câu ví dụ với 過去形
過去の動作については過去形を用います。Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.Tatoeba #75207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ past tense
Câu hỏi thường gặp
過去形 nghĩa là gì?
過去形 (danh từ) nghĩa là thì quá khứ, thời quá khứ.
過去形 đọc là gì?
過去形 đọc là かこけい (romaji: kakokei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.