TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かけ離(はな)れる

từ thông dụng
かけはなれるkakehanareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 離 li

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của かけ離れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be far apart (from); to be a long way off (from); to be remote; to be distant
  • Động từ to be very different (from); to be quite unlike; to be far from (e.g. the truth); to be far removed (from)

Cách viết khác: 掛け離れる, 懸け離れる, 掛離れる, 懸離れる

Cách chia của かけ離れる

Thể lịch sự (ます)かけ離れます
Thể てかけ離れて
Quá khứ (た)かけ離れた
Phủ định (ない)かけ離れない
Khả năngかけ離れられる
Ý chí (よう)かけ離れよう
Điều kiện (ば)かけ離れれば
Bị độngかけ離れられる
Sai khiếnかけ離れさせる
Mệnh lệnhかけ離れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.