かけ離れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của かけ離れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be far apart (from); to be a long way off (from); to be remote; to be distant
- Động từ to be very different (from); to be quite unlike; to be far from (e.g. the truth); to be far removed (from)
Cách viết khác: 掛け離れる, 懸け離れる, 掛離れる, 懸離れる
Cách chia của かけ離れる
| Thể lịch sự (ます) | かけ離れます |
| Thể て | かけ離れて |
| Quá khứ (た) | かけ離れた |
| Phủ định (ない) | かけ離れない |
| Khả năng | かけ離れられる |
| Ý chí (よう) | かけ離れよう |
| Điều kiện (ば) | かけ離れれば |
| Bị động | かけ離れられる |
| Sai khiến | かけ離れさせる |
| Mệnh lệnh | かけ離れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).