核反応
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch phản ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
核反応 nghĩa là phản ứng hạt nhân.
Nghĩa của 核反応
Danh từ
- Phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear reaction
Câu hỏi thường gặp
核反応 nghĩa là gì?
核反応 (danh từ) nghĩa là phản ứng hạt nhân.
核反応 đọc là gì?
核反応 đọc là かくはんのう (romaji: kakuhannō).
Âm Hán Việt của 核反応 là gì?
Âm Hán Việt của 核反応 là "hạch phản ứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.