TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

核反応(かくはんのう)

かくはんのうkakuhannō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH PHẢN ỨNG 核 hạch·反 phản·応 ứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch phản ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

核反応 nghĩa là phản ứng hạt nhân.

Nghĩa của 核反応

Danh từ

  1. Phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear reaction

Câu hỏi thường gặp

核反応 nghĩa là gì?

核反応 (danh từ) nghĩa là phản ứng hạt nhân.

核反応 đọc là gì?

核反応 đọc là かくはんのう (romaji: kakuhannō).

Âm Hán Việt của 核反応 là gì?

Âm Hán Việt của 核反応 là "hạch phản ứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.