TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駆(か)け上(あ)がる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かけあがるkakeagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 駆 khu·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 駆け上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run up (a hill, stairs etc.); to dash up; to rush up

Cách viết khác: 駆け上る, かけ上がる, 駆けあがる, 駈け上がる

Cách chia của 駆け上がる

Thể lịch sự (ます)駆け上がります
Thể て駆け上がって
Quá khứ (た)駆け上がった
Phủ định (ない)駆け上がらない
Khả năng駆け上がれる
Ý chí (よう)駆け上がろう
Điều kiện (ば)駆け上がれば
Bị động駆け上がられる
Sai khiến駆け上がらせる
Mệnh lệnh駆け上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.