駆け上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 駆け上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run up (a hill, stairs etc.); to dash up; to rush up
Cách viết khác: 駆け上る, かけ上がる, 駆けあがる, 駈け上がる
Cách chia của 駆け上がる
| Thể lịch sự (ます) | 駆け上がります |
| Thể て | 駆け上がって |
| Quá khứ (た) | 駆け上がった |
| Phủ định (ない) | 駆け上がらない |
| Khả năng | 駆け上がれる |
| Ý chí (よう) | 駆け上がろう |
| Điều kiện (ば) | 駆け上がれば |
| Bị động | 駆け上がられる |
| Sai khiến | 駆け上がらせる |
| Mệnh lệnh | 駆け上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).