TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かし

kashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かし

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evergreen oak

Cách viết khác: 樫, 橿, 櫧, 檍, かしい, カシ

Câu ví dụ với かし

  • 樫の老木が嵐にうめいている。 Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.Tatoeba #184115
  • 恋人たちは自分たちの頭文字をかしの木に刻んだ。 Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.