角柱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác trụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
角柱 nghĩa là hình lăng trụ.
Nghĩa của 角柱
Danh từ
- Hình lăng trụ.
Cách viết khác: かくばしら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prism
- Danh từ polygonal (esp. square) pillar
- Danh từ bamboo
Câu hỏi thường gặp
角柱 nghĩa là gì?
角柱 (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ.
角柱 đọc là gì?
角柱 đọc là かくちゅう (romaji: kakuchū).
Âm Hán Việt của 角柱 là gì?
Âm Hán Việt của 角柱 là "giác trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.