TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

角柱(かくちゅう)

かくちゅうkakuchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁC TRỤ 角 giác·柱 trụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác trụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

角柱 nghĩa là hình lăng trụ.

Nghĩa của 角柱

Danh từ

  1. Hình lăng trụ.

Cách viết khác: かくばしら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prism
  • Danh từ polygonal (esp. square) pillar
  • Danh từ bamboo

Câu hỏi thường gặp

角柱 nghĩa là gì?

角柱 (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ.

角柱 đọc là gì?

角柱 đọc là かくちゅう (romaji: kakuchū).

Âm Hán Việt của 角柱 là gì?

Âm Hán Việt của 角柱 là "giác trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.