かさぶた
kasabuta
giọng máy của trình duyệt
かさぶた nghĩa là vảy.
Nghĩa của かさぶた
Danh từ
- Vảy.
Cách viết khác: 瘡蓋, 痂
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scab; crust
Câu hỏi thường gặp
かさぶた nghĩa là gì?
かさぶた (danh từ) nghĩa là vảy.
かさぶた đọc là gì?
かさぶた đọc là かさぶた (romaji: kasabuta).