TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かさぶた

kasabuta giọng máy của trình duyệt

かさぶた nghĩa là vảy.

Nghĩa của かさぶた

Danh từ

  1. Vảy.

Cách viết khác: 瘡蓋, 痂

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scab; crust

Câu hỏi thường gặp

かさぶた nghĩa là gì?

かさぶた (danh từ) nghĩa là vảy.

かさぶた đọc là gì?

かさぶた đọc là かさぶた (romaji: kasabuta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.