駆けつける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 駆けつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run to; to come running; to rush (someplace); to hasten
Cách viết khác: 駆け付ける, 駈け付ける, 駆付ける, 駈けつける, 駈付ける
Cách chia của 駆けつける
| Thể lịch sự (ます) | 駆けつけます |
| Thể て | 駆けつけて |
| Quá khứ (た) | 駆けつけた |
| Phủ định (ない) | 駆けつけない |
| Khả năng | 駆けつけられる |
| Ý chí (よう) | 駆けつけよう |
| Điều kiện (ば) | 駆けつければ |
| Bị động | 駆けつけられる |
| Sai khiến | 駆けつけさせる |
| Mệnh lệnh | 駆けつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 駆けつける
- 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).