TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かける

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kakeru giọng máy của trình duyệt

かける nghĩa là đeo, mang.

Nghĩa của かける

Động từ

  1. Đeo, mang.

Cách viết khác: 掛ける, 懸ける

Cách chia của かける

Thể lịch sự (ます)かけます
Thể てかけて
Quá khứ (た)かけた
Phủ định (ない)かけない
Khả năngかけられる
Ý chí (よう)かけよう
Điều kiện (ば)かければ
Bị độngかけられる
Sai khiếnかけさせる
Mệnh lệnhかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với かける

Từ ghép có かける

Câu ví dụ với かける

  • 7時に鳴るように目覚しを掛けた後で、彼女は就寝した。 Cô ấy đi ngủ sau khi đã đặt chuông báo thức lúc 7 giờ.Tatoeba #234979
  • 彼女は夫の帽子にブラシをかけた。 Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86936
  • あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662
  • いいえ、はじめに9番におかけ下さい。 Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229449
  • 番号違いにおかけになっているようですよ。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121168
  • すっかり散財をおかけしてしまってすみません。 Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang up (e.g. a coat, a picture on the wall); to let hang; to suspend (from); to hoist (e.g. sail); to raise (e.g. flag)
  • Động từ to put on (e.g. a blanket); to put on top of; to cover; to lay; to spread
  • Động từ to put on (glasses, etc.); to wear (a necklace, etc.)
  • Động từ to make (a call)
  • Động từ to spend (time, money); to expend; to use
  • Động từ to pour (liquid) onto; to sprinkle (powder or spices) onto; to splash; to throw (e.g. water) onto
  • Động từ to turn on (an engine, radio, etc.); to set (a dial, alarm clock, etc.); to put on (a DVD, song, etc.); to use (a device, implement, etc.)
  • Động từ to cause (someone inconvenience, trouble, etc.); to burden (someone); to impose
  • Động từ to multiply (arithmetic operation)
  • Động từ to secure (e.g. lock)
  • Động từ to take a seat; to sit; to rest (something on something else); to support (something on something else)
  • Động từ to bind

Câu hỏi thường gặp

かける nghĩa là gì?

かける (động từ) nghĩa là đeo, mang.

かける đọc là gì?

かける đọc là かける (romaji: kakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.