TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

囲(かこ)う

từ thông dụng
かこうkakou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 囲 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 囲う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enclose; to surround; to encircle; to fence; to wall in
  • Động từ to shelter (e.g. a criminal); to shield; to hide; to protect
  • Động từ to keep (e.g. a mistress)
  • Động từ to store (vegetables, fruit, etc.); to preserve
  • Động từ to protect (cổ)

Cách chia của 囲う

Thể lịch sự (ます)囲います
Thể て囲って
Quá khứ (た)囲った
Phủ định (ない)囲わない
Khả năng囲える
Ý chí (よう)囲おう
Điều kiện (ば)囲えば
Bị động囲われる
Sai khiến囲わせる
Mệnh lệnh囲え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.