囲う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 囲う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enclose; to surround; to encircle; to fence; to wall in
- Động từ to shelter (e.g. a criminal); to shield; to hide; to protect
- Động từ to keep (e.g. a mistress)
- Động từ to store (vegetables, fruit, etc.); to preserve
- Động từ to protect (cổ)
Cách chia của 囲う
| Thể lịch sự (ます) | 囲います |
| Thể て | 囲って |
| Quá khứ (た) | 囲った |
| Phủ định (ない) | 囲わない |
| Khả năng | 囲える |
| Ý chí (よう) | 囲おう |
| Điều kiện (ば) | 囲えば |
| Bị động | 囲われる |
| Sai khiến | 囲わせる |
| Mệnh lệnh | 囲え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).